04-19-2010, 06:03 AM
|
#1 (permalink)
|
|
Junior Member
Ngày tham gia: Feb 2010
Bài viết: 8
|
tiền thế giới
Menu
www.shoptien.com
Bán Bộ Tiền 100 Tờ Của 100 Nước Khác Nhau !
Tiền được cập nhật liên tục,những tờ nào bán rùi anh em yêu cầu mình vẫn có thể tìm cố gắng đáp ứng nha. Chọn mã số và sms : 0985.225.223
Phone : 0985.225.223 (sms nếu call ko nghe
máy nha )
Địa chỉ : 120.KP3.P Bình Chieu.Q.THu Đức.TPHCM
Giao dịch : thuận lợi cho đôi bên !
Đối với khách hàng ở tp.HCM:
- Đối với khách hàng ở tp.HCM có thể hẹn giao dịch trực tiếp tại địa điểm
thuận lợi cho cả 2 bên. Tuy nhiên nếu khách hàng có yêu cầu chúng tôi sẽ giao hàng miễn phí tận nơi.
Đối với khách hàng ở tỉnh, thành phố khác:
- Khách hàng ở tỉnh, thành phố khác có thể đặt hàng và thanh toán qua
chuyển khoản ngân hàng, khách hàng nhận được hàng trong vòng 24-36 tiếng sau khi chúng tôi xác nhận thanh toán của khách hàng.
- Phí vận chuyển toàn quốc : MIỄN PHÍ
- Khách hàng có thể thanh toán chuyển khoản ngân hàng qua các tài khoản sau :
+ Ngân hàng Đông Á - DongA Bank
Chủ tài khoản : NGUYỄN VĂN LINH
Số tài khoản : 0103752245
Tiền được cập nhật liên tục,những tờ nào bán rùi anh em yêu cầu mình vẫn có thể tìm cố gắng đáp ứng nha. Chọn mã số và sms : 0985.225.223
Hiện đang cập nhật lại đầy đủ gần 200 nước ....
Bộ 3 tờ quân đội Nhật - 120k
1/2

5

10

Bộ 5 tờ Ba Lan - 150k
20

50

100

500

1000

Bộ 5 tờ Bắc Triều Tiên - 150k
1

5

10

50

100

Bộ 5 tờ tiền mẫu Bắc Triều Tiên - 600k
1

5

10

50

100

Bộ 38 tờ Nam Tư - 1tr 200k
Giai đoạn 1965-1986






Giai đoạn 1985-1989




Giai đoạn 1990




Giai đoạn 1991


Giai đoạn 1992






Giai đoạn 1993 đợt 1






Giai đoạn 1993 đợt 2






Giai đoạn 1994 đợt 1




Bộ 4 tờ Bungary - 150k
20

50

100

200

Bộ 4 tờ Guine Bissau - 150k




Bộ 6 tờ Bosnia Hergovina - 180k






Bộ 4 tờ Burma - 150k




Bộ 6 tờ Lào - 180k
100

500

1000

2000

5000

10000

Ms1 :Quốc đảo thuộc châu Phi có lịch sử từng là thuộc địa của Pháp, Quốc đảo Comoros. Là một Quốc đảo ở Ấn Độ Dương, nằm ngoài khơi bờ biển phía đông của lục địa châu Phi.
Giá 180k
 
Ms2
PAPUA NEW GUINEA 2008 - UNC - 360k Bán lẻ: lần lượt 80k - 110k - 180k
Ms3 :URUGUAY - 5000 NUEVOS PESOS(1983) UNC - 130k
Ms4 :ARGENTINA -5000 PESOS ARGENTINOS 1984 UNC - 150k
Ms5 :HUNGARY - 500 FORINT 2006 - UNC - 160k
Ms6: Tanzania - 2000 Shillings - 2009 - UNC - 130k
Ms7: URUGUAY - $20 PESOS - UNC - 2003 - SERIES D - 120k
Ms8: 3 dollars, Đảo Cook - 1992 - UNC - 170k
Ms9: 3 dollars, Đảo Cook - 1987 - UNC - 180k
Ms10: Tanzania - 1000 Shillings - 2006 (UNC) - 85k
Ms11: Gambia - 10 Dalasis - 2006 - UNC - 85k
Ms12: Dominican Republic, 50 Pesos Oro, 2006, P-176, UNC - 130k
Ms13: Honduras - 12.12.1996 - 20 Lempiras - UNC - 170k
Ms14: Solomon Islands - $2 - 2004-2006 - UNC - 60k
Ms15: HONG KONG HSBC - 20 DOLLARS - UNC - 1.1.2007 - 80k
Ms16: TONGA - 1 PA'ANGA - 2008 -2009 - UNC - 100k
Ms17: S. Tome & Prince - 500 Dobras 1993 UNC - 150k
Ms18: Saint Thomas & Prince - 26.8.1993 - 1000 Dobras - UNC - 200k
Ms19: Bộ venezuela - 2007 - UNC
Ms20: Estonia - 5 Krooni - 1994 - UNC - 80k
Ms21: CHILE - 100 PESOS UNC - 1960-61 - 90k
Ms22: Bộ Trinidad and Tobago - 1, 5, 10, 20 dollars 2006, UNC - 300k
(Bán lẻ: lần lượt 20k - 50k - 80k - 160k)
Ms23: Qatar - 5 Riyal - 2008 - UNC - 120k
Ms23 (1 ): Gambia 5 Dalasis, 2006 - UNC - 100k
Ms24: Liberia - 10 dollars - 2003 - UNC - 80k
Ms24 (1): ISRAEL - 50 LIROT 1973 UNC - 35k
Ms25: SIERRA LEONE - 500 LEONES - 1998 - UNC - 90k
Ms26: GHANA NOTE 2 CEDIS 1982 - 150k
Ms27: Tiền Haiti kỉ niệm - mạ bạc - UNC - 170k

Ms28: HONDURAS - 10 LEMPIRAS - UNC - 2004 - 45k

Ms29: Ghana - 10 Cedis - 1978 - UNC - 130k
Ms30: Ghana - 50 cedis - 1978 - UNC - 110k
Ms31: Ghana - 200 cedis - 1990 - UNC - 195k
Ms32: HONDURAS - 1 lempira - Unc - 1 cặp gồm 2 tờ, 1 tờ năm 2006, 1 tờ năm 2008, (ko dính liền, màu số seri khác nhau) - 60k/ 1 cặp
Ms33: HONDURAS - 5 lempiras - Unc - 2006 - 40k
Ms34: PERU - 10000 intis - Unc - 1988 - 45k
Ms35: LAO - Laos - 5 kip - 1962 - Unc - 100k
Ms36: SCOTLAND - UK - 1 pound - Unc - 2001 - 170k
Ms 37 : VENEZUELA - 5000 Bolivares - 2002 - UNC Serial (B) - 170k
Ms 38 : Iceland - Giá 150k

Ms 39 :Guinea - 200k
Ms 40: Tây Phi - 300k

Ms 41:Tây Phi - 300k
Ms 42: Faeroe Islands - 400k

Ms 43:Gilbratar Giá 250k
Ms 44: Bahrain - 150k
Ms 45: Rwanda - 200k
Ms 46: Swaziland - 150k
Ms 47: Rwanda - 150k
Ms 48:Thái Lan - 60k
Ms 49: Bulgaria - 30k
Ms 50: Mozambique - 40k
Ms 51:Tranistria - 30k
Ms 52:Liberia - 80k
Ms 53:Jordan - 120k
Ms 54:Congo - 150k
Ms 55:Kenya - 120k
Ms 56 : Fiji - 150k

Ms 57: Kygyzstan - 100k

Ms 58 : Kygyzstan - 100k

Ms 59 : Guine Bissau - 100k
Ms 60: Angola - 120k
Ms 61 : Liban : Giả 80k
Ms 62 : Romani Giá 50k

Ms 63 :Macedonia 10 Dinari 2003 - UNC - 95k
Ms 64 : SUCRES của Galapagos Mr.Darwin 2009 giá 180k UNC L
MS65: Tiền mẫu Specimen 1 dollar ANTARTICA 2007 giá Call L

Ms 66 : Bangladesh - Giá 50k (Polymer)
Ms67: Kerguelen - Giá 200k (Polymer)

Ms68: Samoa - Giá 100k (Polymer)
Ms 69 : Úc - Giá 120k (Polymer)
Ms 70: Nigeria - Giá 60k (Polymer)
MS 71 :Tỉnh TUCUMAN , 1 AUSTRAL của ARGENTINA - 1991 - UNC - 40k P
MS 72: Tỉnh SALTA của ARGENTINIA - 1 Austral - 1987 - UNC - 40k P
Ms73 : Kyrgyzstan - Bộ 3 tờ 20;50;100 Som - 2009 - UNC - 300k
Ms 74: VENEZUELA - 2000 BOLIVAR - 1998 - UNC - 120k
Ms 75 :VENEZUELA - 1000 BOLIVAR - 1998 - UNC - 85k
Ms 76: Uruguay - 1000 Nuevos Pesos - 1992 - Unc - 130k
Ms 77 :Macao / Macau - 10 Patacas, 2005 - UNC - 140k
Ms 78: FIJI - $5 dollars - 2007 - 180k
Ms 79: SUDAN - 1 POUND - 2006 - UNC - 45k
MS80: JAMAICA - 2 DOLLARS - 1993 - UNC - 80k
MS81 :JAMAICA - 20 DOLLARS - 1.2.1995 - UNC - 130k
MS82: JAMAICA - 50 DOLLARS - 15.01.2004 - UNC - 80k
MS83: Jamaica - 100 Dollars - 2002 - Unc - 190k
Ms84: GAMBIA - 100 DALASIS - 2006 - UNC - 270k
MS85 : Colombia - 2000 Pesos - 04/03/2005 - UNC - 150k
Ms86: COLOMBIA - 5000 PESOS - 2006 - UNC - 230k
Ms87: COLOMBIA - 10,000 10000 PESOS - 2006 - UNC - 350k
MS 88: Ghana - 20000 Cedis - 2003 - UNC - 420k
MS89: Bahamas - 5 dollars - 2007 - UNC - 470k
Ms90: Bồ Đào Nha - 100 ESCUDOS - 1988 - UNC - 370k
Ms91: Seychelles 50 Rupees ND 1998 P 38 UNC - 420k
Ms92: SERBIA - 100 DINARA - 2003 - UNC - 150k

MS 93: Uganda - 500 Shillings - 1998 - UNC - 150k

MS 95: 10 $ Hồng Kong - 55k
Ms 96: Mozambique - 10000 Meticais - 1991 - UNC - 70k
MS 97: Ecuador - 5 Sucres - 1988 - UNC - 60k
Ms98: Comoros - 2000 Francs - 2005 - AUNC --> UNC - 300k
Ms 99:SERBIA 500 DINARA 1941 P 27 AU - UNC - 350k
Ms 100: Kazakhstan - 200 Tenge 2006 UNC - 200k
MS 101: MAURITANIA 100 OUGUIYA 2004 UNC - 90k
(khác sori trong hình )
MS 102: Uganda, 50 Shillings, 1989, UNC - 70k
MS 103: UGANDA - 5000 Shillings 2009 - UNC
Giá: 200k/1 tờ
MS 104: Guyana - 100 Dollars 2006 - UNC - 100k
Đang cập nhật .............
Sành điệu là ăn đặc sản, mua thời trang hàng hiệu, đi du lịch Sapa, sài điện thoại Vertu, Laptop Mac
|
|
|